nội hợp

nội hợp

Một tế bào đang trải qua quá trình nội hợp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sinh học, giải phẫu):
    • Hiện tượng tế bào hoặc sinh vật tự thụ tinh hoặc kết hợp vật chất di truyền từ cùng một nguồn, không sự trao đổi gen với cá thể khác: "nội hợp" chỉ quá trình tái tổ hợp di truyền diễn ra bên trong một sinh vật đơn bào hoặc trong cùng một tế bào, thường thấymột số loài nguyên sinh động vật hoặc nấm men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quá trình nội hợp giúp vi sinh vật thích nghi với môi trường khắc nghiệt. (Hiện tượng tự kết hợp gen trong tế bào giúp vi sinh vật thay đổi để sống sót.)
    • Nội hợp chế quan trọng trong sinh sảntínhmột số loài. (Sự kết hợp gen nội bào đóng vai trò then chốt trong sinh sản không giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nội hợp sinh sản": hình thức sinh sản dựa trên sự tái tổ hợp gen nội bào.

    • Nội hợp sinh sản thường gặptrùng giày. (Loài Paramecium thường dùng chế tự kết hợp gen để sinh sản.)
  • "nội hợp di truyền": quá trình trao đổi vật chất di truyền trong cùng một tế bào.

    • Nội hợp di truyền khác với ngoại hợpchỗ không cần tế bào khác. (Không giống trao đổi gen giữa hai tế bào, nội hợp chỉ diễn ra trong một tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại hợp (danh từ): sự kết hợp vật chất di truyền giữa hai tế bào hoặc cá thể khác nhautrái nghĩa với nội hợp.

    • Ngoại hợp giúp tăng đa dạng di truyền trong quần thể. (Trao đổi gen giữa hai cá thể tạo ra nhiều biến dị hơn.)
  • Tự hợp (danh từ): hiện tượng tự thụ tinh, tương tự nội hợp nhưng thường dùng trong thực vật học.

    • Tự hợp xảy ra khi phấn hoa thụ phấn cho chính nhụy hoa đó. (Hiện tượng hoa tự thụ phấn một dạng tự hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự thụ tinh: quá trình tinh trùng trứng từ cùng một cá thể kết hợp.
  • Tự giao phối: hình thức sinh sản không cần đối tác khác giới.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nội hợp" đây thuật ngữ chuyên ngành.